含忍耻辱
[hán rěn chǐ rǔ] [含 忍 耻 辱]
chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
含忍耻辱 đọc là hán rěn chǐ rǔ, nghĩa là chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán rěn chǐ rǔ] [含 忍 耻 辱]
chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
含忍耻辱 (hán rěn chǐ rǔ) nghĩa là chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục.
Viết lần lượt từng chữ 含, 忍, 耻, 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.