鍉
[dī]
cái thìa; chìa khóa
Chữ 鍉 đọc là dī, nghĩa là cái thìa; chìa khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dī]
cái thìa; chìa khóa
鍉 (dī) nghĩa là cái thìa; chìa khóa.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鍉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.