钎
[qiān]
mũi khoan (để khoan đá)
Chữ 钎 đọc là qiān, nghĩa là mũi khoan (để khoan đá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān]
mũi khoan (để khoan đá)
钎 (qiān) nghĩa là mũi khoan (để khoan đá).
Viết lần lượt từng nét của chữ 钎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 炮钎 (pào qiān) – mũi khoan; 钎子 (qiān zi) – mũi khoan búa để khoan đá; 钢钎 (gāng qiān) – thanh khoan (mỏ).