XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

钢钎 đọc là gāng qiān, nghĩa là thanh khoan (mỏ); mũi khoan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 钢钎

钢钎 nghĩa là gì?

钢钎 (gāng qiān) nghĩa là thanh khoan (mỏ); mũi khoan.

Cách viết 钢钎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 钢, 钎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.