炮钎
[pào qiān] [炮 钎]
mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 钎子
炮钎 đọc là pào qiān, nghĩa là mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pào qiān] [炮 钎]
mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 钎子
炮钎 (pào qiān) nghĩa là mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá.
Viết lần lượt từng chữ 炮, 钎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.