XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

打孔钻 đọc là dǎ kǒng zuàn, nghĩa là mũi khoan; máy khoan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 打孔钻

打孔钻 nghĩa là gì?

打孔钻 (dǎ kǒng zuàn) nghĩa là mũi khoan; máy khoan.

Cách viết 打孔钻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 打, 孔, 钻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.