镞
[zú]
mũi tên; sắc nhọn
Chữ 镞 đọc là zú, nghĩa là mũi tên; sắc nhọn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zú]
mũi tên; sắc nhọn
镞 (zú) nghĩa là mũi tên; sắc nhọn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 镞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 箭镞 (jiàn zú) – đầu mũi tên.