髋
[kuān]
xương chậu; thuộc về xương chậu
Chữ 髋 đọc là kuān, nghĩa là xương chậu; thuộc về xương chậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuān]
xương chậu; thuộc về xương chậu
髋 (kuān) nghĩa là xương chậu; thuộc về xương chậu.
Viết lần lượt từng nét của chữ 髋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 髋骨 (kuān gǔ) – xương hông; 髋关节 (kuān guān jié) – khớp háng.