XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以

Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以

Phân biệt cách dùng 会, 能, 可以 để diễn tả kỹ năng, khả năng và sự cho phép trong tiếng Trung.

HSK 2能愿动词:会、能、可以

Trong tiếng Trung, 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kě yǐ) đều có thể dịch là "có thể", nhưng cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ HSK 1.

Công thức cơ bản:

S + 会 / 能 / 可以 + V + (O)

Công thức phủ định:

S + 不 + 会 / 能 / 可以 + V + (O)

Phân biệt chi tiết:

  1. 会 (huì): Dùng cho kỹ năng có được qua quá trình học tập, rèn luyện (biết viết, biết hát). Ngoài ra còn dùng để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai (sẽ mưa).
  2. 能 (néng): Dùng khi điều kiện khách quan, hoàn cảnh hoặc sức khỏe cho phép thực hiện hành động (có thời gian đi, có sức để làm).
  3. 可以 (kě yǐ): Dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì (được phép đi ra ngoài).

Lỗi thường gặp của người Việt:

Người Việt thường dùng sai 可以 cho mọi trường hợp mang nghĩa "có thể". Ví dụ: Để nói "Anh ấy có thể viết tiếng Trung", bạn phải dùng 会 (kỹ năng), không được dùng 可以. Nếu dùng 可以, câu sẽ mang nghĩa "Anh ấy được phép viết tiếng Trung".

1. 会 (huì) - Kỹ năng và dự đoán

Dùng 会 trước động từ để chỉ một kỹ năng có được nhờ học tập (biết làm gì). Nó cũng được dùng để dự đoán một sự việc có khả năng xảy ra (sẽ).

  • Khẳng định: S + 会 + V
  • Phủ định: S + 不会 + V

2. 能 (néng) - Khả năng khách quan

Dùng 能 để biểu đạt khả năng thực hiện hành động do điều kiện khách quan (thời gian, sức khỏe, hoàn cảnh) cho phép.

  • Khẳng định: S + 能 + V
  • Phủ định: S + 不能 + V (không thể do hoàn cảnh không cho phép).

3. 可以 (kě yǐ) - Sự cho phép

Dùng 可以 để biểu đạt sự cho phép, đồng ý về mặt lý lẽ hoặc quy định.

  • Khẳng định: S + 可以 + V (được phép làm gì)
  • Phủ định: S + 不可以 + V (không được phép, mang tính cấm đoán).

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Xin phép trong lớp · 会 / 能 / 可以

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hỏi về khả năng nấu ăn · 会 / 能 / 可以

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hỏi quy định mượn sách · 会 / 能 / 可以

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING