Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以.

Xin phép trong lớp · 会 / 能 / 可以
Xin giúp và xin phép trong lớp.
会能可以 — abilityLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Học cách dùng 会 (biết qua học tập), 能 (có thể/năng lực/điều kiện) và 可以 (được phép).
Công thức:
S + 会 + V: Ai đó biết làm gìS + 能 / 可以 + V: Ai đó có thể / được phép làm gì
Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以
能愿动词:会、能、可以HSK13 quy tắc
Phân biệt cách dùng 会, 能, 可以 để diễn tả kỹ năng, khả năng và sự cho phép trong tiếng Trung.
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
bác sĩ; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
Đại Vệ biết làm gì với chữ Hán đó?
Vì sao Đại Vệ xin phép đến muộn?