Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以.

Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以
Phân biệt biết làm (会), có thể làm (能) và được phép làm (可以) qua lời rủ đi bơi.
会能可以 — ability & permissionLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
会 / 能 / 可以 — Ba cách nói "có thể" trong tiếng Trung
- 会 (huì): biết làm gì do đã học →
S + 会 + V - 能 (néng): có khả năng / điều kiện cho phép →
S + 能 + V - 可以 (kěyǐ): được phép / có thể →
S + 可以 + V
Ví dụ: 我会游泳。我能去。我可以去吗?
Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以
能愿动词:会、能、可以HSK13 quy tắc
Phân biệt cách dùng 会, 能, 可以 để diễn tả kỹ năng, khả năng và sự cho phép trong tiếng Trung.
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
Đại Vệ học bơi từ khi nào và ai dạy anh ấy?
Tại sao Đại Vệ chưa chắc chắn có thể đi bơi cuối tuần không?