XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp ›Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以 ›Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以

Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以.

Minh hoạ bài học Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以

Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以

Phân biệt biết làm (会), có thể làm (能) và được phép làm (可以) qua lời rủ đi bơi.

会能可以 — ability & permissionLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14