是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ, chỉ thân phận, nghề nghiệp hoặc phân loại. Dùng 不是 để phủ định; không đặt 是 trước tính từ thuần.
是 dùng để xác nhận: một người/vật là ai, là nghề gì, thuộc loại gì. Sau 是 thường là danh từ hoặc cụm danh từ, như 学生、老师、医生、中国人. Không dùng 是 để nối với tính từ thuần.
Công thức lõi
S + 是 + N
S + 不是 + N
Câu hỏi có hai mẫu cơ bản: thêm 吗 cuối câu, hoặc dùng 是不是. Mẫu có 吗 giữ nguyên trật tự câu khẳng định. Mẫu 是不是 đặt sau chủ ngữ, nghĩa là “có phải... không?”.
Người Việt thường dịch từng chữ “là cao” rồi nói 他是很高. Đây là lỗi: tiếng Trung không cần 是 trước tính từ thuần. Nói 他很高. Khi phủ định thân phận/nghề nghiệp, dùng 不是, không dùng 不 đơn lẻ: nói 他不是老师, không nói 他不老师.
1. Khẳng định: S + 是 + N
Công thức: S + 是 + N.
Dùng khi N là thân phận, nghề nghiệp, người hoặc loại sự vật. 是 nối chủ ngữ với danh từ. Ví dụ: 我是学生。 Không dùng mẫu này khi phần sau là tính từ thuần.
2. Phủ định: S + 不是 + N
Công thức: S + 不是 + N.
不是 là dạng phủ định của 是. Dùng để phủ định thân phận, nghề nghiệp, phân loại. Không tách thành 不 是 trong câu cơ bản; không dùng 不 + danh từ để thay cho 不是.
3. Hỏi bằng 吗
Công thức: S + 是 + N + 吗?
Giữ trật tự câu khẳng định, thêm 吗 ở cuối câu để hỏi “có phải... không?”. Không dùng đồng thời 吗 và 是不是 trong cùng một câu hỏi cơ bản.
4. Hỏi bằng 是不是
Công thức: S + 是不是 + N?
是不是 tạo câu hỏi lựa chọn khẳng định/phủ định. Dùng một trong hai: 是不是 hoặc 吗. Ví dụ không dùng: 你是不是老师吗?.
5. Không dùng 是 trước tính từ thuần
Tính từ thuần có thể trực tiếp làm vị ngữ; thường thêm 很 khi nói khẳng định. Nói 他很高; không nói 他是很高. 是 ở bài này chỉ nối với danh từ, không thay cho cấu trúc tính từ.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (2)
Tự giới thiệu · 是 / 不是
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Xem ảnh hỏi xác nhận người · 是 / 不是
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
