Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định.

Xem ảnh hỏi xác nhận người · 是 / 不是
Luyện câu khẳng định, phủ định 是 / 不是 qua tình huống xem bức ảnh cũ.
Confirming identity from a photoLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Dùng 是 để xác nhận, 不是 để phủ định. 照片 là “bức ảnh”.
Công thức: S + 是/不是 + N
是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định
是 / 不是HSK15 quy tắc
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ, chỉ thân phận, nghề nghiệp hoặc phân loại. Dùng 不是 để phủ định; không đặt 是 trước tính từ thuần.
em trai; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
bạn; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
vẫn còn; còn có; thêm vào đó
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
Bức ảnh có liên quan đến ai?
Người đứng bên cạnh là ai theo lời thầy Vương?