XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié)

Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié)

Phó từ 别 đặt trước động từ dùng để khuyên can hoặc yêu cầu ai đó không nên làm việc gì. Khi kết hợp cùng 了 ở cuối câu, 别...了 biểu thị ý khuyên dừng ngay hành động đang diễn ra.

HSK 2副词 别

Trong tiếng Trung, phó từ 别 (bié) mang nghĩa là "đừng", được dùng để đưa ra mệnh lệnh phủ định, nhắc nhở hoặc khuyên ngăn người khác không thực hiện một hành vi nào đó.

1. Công thức cơ bản

S + 别 + V + (O)

Phó từ 别 luôn đứng trước động từ hoặc cụm động từ làm vị ngữ.

2. Dạng ngừng hành động 别…了

S + 别 + V + (O) + 了

Khi thêm trợ từ ngữ khí 了 vào cuối câu, mẫu câu này mang nghĩa khuyên ngăn ai đó dừng lại hành động đang làm, hoặc nhắc nhở không tiếp tục lặp lại việc đó nữa.

3. Sắc thái sử dụng

别 mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên, thân mật, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp. Khi cần lịch sự, trang trọng hơn (như văn bản công cộng, biển báo), người ta thường dùng 不要 hoặc 请不要 thay vì dùng 别 đơn độc.

4. Lỗi người học hay mắc

  • Dùng nhầm 不 thay cho 别 trong câu mệnh lệnh: Người Việt dễ dịch từng chữ "không làm" thành 不做 thay vì dùng 别做 để ra lệnh/khuyên bảo.
  • Đặt sai vị trí của 别: 别 phải đứng trực tiếp trước động từ, không đặt sau danh từ tân ngữ.

Cấu trúc mệnh lệnh phủ định: 别 + V

Đặt 别 trước động từ để biểu thị yêu cầu, khuyên răn hoặc mệnh lệnh không nên làm điều gì: (S) + 别 + V (+ O).

Khuyên dừng hành động: 别 + V + 了

Thêm 了 ở cuối câu: 别 + V (+ O) + 了 nhằm yêu cầu đối phương chấm dứt ngay một hành động đang diễn ra hoặc không tiếp tục làm nữa.

Sắc thái khẩu ngữ thân mật

别 mang tính khẩu ngữ cao và thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo công cộng, thường thay bằng 不要 hoặc 请不要.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Lời khuyên khi bị ho · Phó từ 别

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Khuyên không thức khuya lướt mạng · Phó từ 别

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhắc nhở ăn uống khi đau dạ dày · Phó từ 别

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING