Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié).
Nhắc nhở ăn uống khi đau dạ dày · Phó từ 别
Luyện phó từ phủ định mệnh lệnh 别 qua lời dặn dò của giáo viên khi học trò bị đau bụng.
Diet Advice for Stomachache · Phó từ 别LISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Phó từ 别 (bié) dùng trước động từ hoặc tính từ để khuyên ngăn hoặc cấm đoán ai đó làm việc gì, tương đương với "đừng" trong tiếng Việt.
Cấu trúc: 别 + Động từ / Tính từ (+ 了)
Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié)
副词 别HSK23 quy tắc
Phó từ 别 đặt trước động từ dùng để khuyên can hoặc yêu cầu ai đó không nên làm việc gì. Khi kết hợp cùng 了 ở cuối câu, 别...了 biểu thị ý khuyên dừng ngay hành động đang diễn ra.
注意zhù yì
VERB
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
肚子dù zi
NOUN
bụng; phần bụng; dạ dày
“我今天吃得太饱,肚子有点儿难受。”
以后yǐ hòu
NOUN
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
不太bù tài
OTHER
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
受不了shòu bù liǎo
PHRASE
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi