XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 一起 (yīqǐ): Cùng nhau làm gì

Cấu trúc 一起 (yīqǐ): Cùng nhau làm gì

Phó từ 一起 đứng trước động từ diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng cùng thực hiện một hành động tại cùng một thời điểm.

HSK 2一起

Phó từ 一起 (yīqǐ) được dùng để diễn tả các đối tượng cùng nhau thực hiện một hành động.

Công thức cốt lõi

S1 + 和 + S2 + 一起 + Động từ

Chủ ngữ số nhiều + 一起 + Động từ

Phân biệt 一起 và 都

  • 一起 (yīqǐ): Nhấn mạnh hành động được thực hiện cùng lúc, cùng nhau.
  • 都 (dōu): Nhấn mạnh tất cả đều có chung đặc điểm hoặc hành động, nhưng không nhất thiết phải làm cùng một lúc.

Lỗi thường gặp của người Việt

  1. Đặt 一起 sau động từ: Nói 去 吃饭 一起 (theo trật tự tiếng Việt "đi ăn cùng nhau") → Sai. Phải đặt trước động từ: 一起 去 吃饭.
  2. Dùng 一起 như vị ngữ độc lập: Không dùng 我们 一起 mà không có động từ theo sau.

Vị trí của 一起 trước động từ

一起 làm phó từ, bắt buộc đứng ngay trước động từ để chỉ hành động được làm chung.

Công thức: 一起 + V

Kết hợp với 和

Dùng liên từ 和 nối hai chủ ngữ trước 一起 để nêu rõ đối tượng cùng tham gia.

Công thức: S1 + 和 + S2 + 一起 + V

Phân biệt 一起 và 都

一起 nhấn mạnh việc làm CHUNG một thời điểm. 都 nhấn mạnh tính TẤT CẢ của tập thể nhưng hành động có thể diễn ra riêng rẽ.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Cùng nhau ôn thi · 一起

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Rủ bạn cùng nấu lẩu tại nhà · 一起

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Rủ nhau chuẩn bị tiệc sinh nhật lớp · 一起

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING