又…又… — vừa… vừa…
Cấu trúc 又…又… liệt kê hai tính chất hoặc hai hành động của cùng một chủ ngữ. Hai vế không biểu thị thứ tự trước–sau.
又…又… dùng để nói một người hoặc một sự vật đồng thời có hai tính chất, hoặc thực hiện hai hành động. Hai nội dung được đặt ngang hàng, không có nghĩa việc nào xảy ra trước hay sau.
Công thức:
S + 又 + Adj1 + 又 + Adj2
S + 又 + V1 + 又 + V2
Khi miêu tả tính chất, hai tính từ thường cùng chiều nghĩa: đều tích cực hoặc đều tiêu cực. Khi kể hành động, hai động từ phải cùng thuộc một chủ ngữ. Không đổi chủ ngữ giữa hai vế. 又 phải xuất hiện trước cả thành phần thứ nhất lẫn thành phần thứ hai.
又…又… khác 一边…一边…. 一边…一边… nhấn mạnh hai hành động đang diễn ra đồng thời. 又…又… có phạm vi rộng hơn: dùng được cho hành động, cũng dùng được cho tính chất tĩnh như lớn, ngon.
Lỗi người Việt thường gặp: chỉ dùng một 又; đặt hai chủ ngữ vào hai vế; hiểu cấu trúc thành quan hệ trước–sau; ghép hai tính chất trái ngược mà không có ngữ cảnh phù hợp. Cần giữ hai vế cân đối: tính từ đi với tính từ, động từ đi với động từ.
Liệt kê hai tính chất
Công thức: S + 又 + Adj1 + 又 + Adj2
Dùng khi cùng một người hoặc sự vật có hai tính chất. Hai tính chất tồn tại song song, không có thứ tự trước–sau. Không dùng hai chủ ngữ khác nhau trong cùng cấu trúc.
Liệt kê hai hành động
Công thức: S + 又 + V1 + 又 + V2
Dùng khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động. Hai hành động được liệt kê ngang hàng. Không dùng cấu trúc này để nhấn mạnh hành động thứ nhất hoàn thành rồi hành động thứ hai mới bắt đầu.
Hai vế cần cân đối
Hai thành phần thường cùng loại: tính từ với tính từ, động từ với động từ. Hai tính chất cũng nên cùng chiều nghĩa, chẳng hạn đều tích cực hoặc đều tiêu cực. Tránh ghép hai ý trái ngược nếu chưa học cấu trúc chuyên biểu thị đối lập.
Phân biệt với 一边…一边…
一边…一边… chỉ nối hai hành động đang diễn ra đồng thời. 又…又… nối được hai hành động hoặc hai tính chất tĩnh. Vì vậy, khi miêu tả một vật có hai đặc điểm, dùng S + 又 + Adj1 + 又 + Adj2, không dùng 一边…一边….
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Khen ngôi nhà mới · 又…又…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Giới thiệu món ăn ở quán · 又…又…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Giới thiệu bạn thân · 又…又…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Đổi màu giày thể thao · 又…又…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Mô tả ngày vừa học vừa làm việc · 又…又…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
