Bổ ngữ kết quả (结果补语) – 完 / 懂 / 到 / 见 / 好
Giới thiệu cách dùng bổ ngữ kết quả để diễn tả việc hoàn thành, hiểu, đạt tới, nhận thấy hoặc làm tốt. Áp dụng cho động từ thường gặp ở HSK3.
Trong tiếng Trung, kết quả bổ ngữ (结果补语) theo sau động từ, cho biết trạng thái sau khi hành động hoàn thành. Công thức cơ bản: V + 结果补语. Các kết quả thường dùng ở HSK3 gồm 完 (xong), 懂 (hiểu), 到 (đạt tới), 见 (nhận thấy), 好 (xong ổn). Khi phủ định, dùng 没 + V + 结果补语.
Quy tắc 1: V + 完 → hành động đã kết thúc hoàn toàn.
Quy tắc 2: V + 懂 → hiểu được nội dung, ý nghĩa.
Quy tắc 3: V + 到 → đạt được, tìm ra, nhận ra.
Quy tắc 4: V + 见 → nghe/nhìn thấy, nhận thức bằng giác quan.
Quy tắc 5: V + 好 → hoàn thành một cách thỏa đáng, không còn vấn đề.
Quy tắc phủ định: 没 + V + 结果补语 → chưa đạt được kết quả.
Lỗi thường gặp của người Việt:
- Đặt 了 trước kết quả (sai: 完了). Đúng: V 完了 hoặc V 完.
- Nhầm 到 với 到达 khi không có đối tượng cụ thể.
- Thiếu 没 trong câu phủ định, gây hiểu sai là đã hoàn thành.
- Dùng 好 như tính từ (đẹp) thay vì bổ ngữ kết quả.
Nắm vững các mẫu trên, học viên sẽ diễn đạt rõ ràng quá trình và kết quả của hành động.
V + 完 (xong việc)
Đặt 完 sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường kèm 了 để nhấn mạnh thời gian hoàn thành.
V + 懂 (hiểu được)
Sau động từ, 懂 biểu thị đã hiểu nội dung hoặc ý nghĩa. Thường dùng với 了 hoặc 吗 để hỏi.
V + 到 (đạt tới, tìm ra)
Kết hợp 到 sau động từ để nói đã đạt được, tìm ra hoặc nhận ra điều gì đó.
V + 见 (giác quan bắt được)
见 sau động từ chỉ nghe, nhìn hoặc cảm nhận được một hiện tượng.
V + 好 (xong ổn thỏa)
Sau động từ, 好 biểu thị việc đã hoàn thành một cách thỏa đáng, không còn vấn đề.
Phủ định: 没 + V + 结果补语
Khi chưa đạt được kết quả, dùng 没 trước động từ và kết quả bổ ngữ.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (8)
Học nhóm buổi tối · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Ôn thi cùng bạn · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Dọn nhà trước Tết · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Sửa máy in và máy tính văn phòng · 好
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Nấu ăn cùng bà · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Đặt khám bệnh · 到
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
