Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Bổ ngữ kết quả (结果补语) – 完 / 懂 / 到 / 见 / 好.

Học nhóm buổi tối · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到
Luyện 完/懂/到 qua một buổi học nhóm.
bổ ngữ kết quả — resultative complementLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 11 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ để biểu thị kết quả của hành vi. Các từ thường gặp gồm 完 (xong), 懂 (hiểu), 到 (được/thấy).
S + V + 完 / 懂 / 到 + (O)
Bổ ngữ kết quả (结果补语) – 完 / 懂 / 到 / 见 / 好
结果补语:完、懂、到、见、好HSK36 quy tắc
Giới thiệu cách dùng bổ ngữ kết quả để diễn tả việc hoàn thành, hiểu, đạt tới, nhận thấy hoặc làm tốt. Áp dụng cho động từ thường gặp ở HSK3.
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
bài tập về nhà; bài tập; công việc
câu trả lời; giải pháp; lượng từ: 个 (gè)
đúng; chính xác; phải; hợp lý
loại này; như vậy; cách này
Về bài tập hôm nay, tình hình của Tiểu Mỹ thế nào?
Sau khi nghe giải thích, kết quả ra sao?