XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 无所谓 — Không quan trọng, không bận tâm

无所谓 — Không quan trọng, không bận tâm

无所谓 biểu thị người nói thấy một việc không quan trọng hoặc không đáng bận tâm. Sắc thái có thể thoải mái, trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.

HSK 6无所谓(wú suǒ wèi)

Giới thiệu

无所谓(wú suǒ wèi) diễn tả thái độ không coi một vấn đề là quan trọng, không bận tâm hoặc chấp nhận phương án nào cũng được. Mẫu này thường liên quan đến lựa chọn, kết quả, cách làm hoặc lời nói của người khác.

Công thức

  • S + 对 + N + 无所谓
  • 对 + S + 来说,N + 都无所谓
  • N + 怎么样,S + 都无所谓
  • 那 + 都 + 无所谓

Trong ngữ cảnh chọn nơi ăn, giờ học hoặc đồ cần mua, 无所谓 thường mang sắc thái trung tính, cho thấy người nói dễ tính. Khi nói về người khác, kết quả hoặc việc đáng lẽ cần quan tâm, từ này có thể thể hiện sự thờ ơ. Vì vậy, cần dựa vào quan hệ giữa người nói với sự việc để hiểu đúng thái độ.

Lỗi thường gặp của người Việt

Không nên hiểu 无所谓 chỉ là “không sao”. Nghĩa chính là “không quan trọng đối với ai” hoặc “thế nào cũng được”. Không dùng mẫu này khi muốn xin lỗi hoặc cảm ơn. Với cấu trúc 对……来说, phải nêu người đánh giá sau 对. Trong mẫu có nhiều lựa chọn, 都 nhấn mạnh lựa chọn nào cũng không ảnh hưởng. Tránh dùng 无所谓 về việc quan trọng nếu không muốn tạo cảm giác lạnh nhạt, thiếu quan tâm.

Đối tượng không được coi trọng

Công thức: S + 对 + N + 无所谓. Dùng khi chủ thể không bận tâm đến người, vật hoặc sự việc được nêu sau 对. Mẫu này không có nghĩa chủ thể không biết sự việc; nó chỉ nói sự việc ấy không quan trọng đối với chủ thể.

Phương án nào cũng được

Công thức: N + 怎么样,S + 都无所谓. Dùng khi cách thức, tình trạng hoặc phương án thay đổi nhưng thái độ của chủ thể vẫn như nhau. 都 nhấn mạnh phạm vi toàn bộ. Không bỏ 都 khi cần làm rõ nghĩa “thế nào cũng được”.

Nêu góc nhìn bằng 对……来说

Công thức: 对 + S + 来说,N + 都无所谓. Dùng để giới hạn nhận xét theo góc nhìn của một người. Không hiểu nhận xét này là đánh giá chung của mọi người. 来说 có thể lược khi câu ngắn, nhưng giữ lại sẽ làm góc nhìn rõ hơn.

Dùng độc lập và sắc thái

Có thể trả lời bằng 无所谓 hoặc 那都无所谓. Cách nói này thường trung tính khi người nói nhường lựa chọn. Trong ngữ cảnh liên quan đến người khác, kết quả hoặc trách nhiệm, nó có thể mang sắc thái tiêu cực: thờ ơ, không để tâm. Không dùng tùy tiện khi cần thể hiện sự quan tâm.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Áp lực mạng xã hội và lối sống tối giản · 无所谓

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cải tạo khu phố cổ và bảo tồn ký ức đô thị · 无所谓

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Định hướng nghề thủ công truyền thống · 无所谓

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Lựa chọn quyền sở hữu căn hộ có thời hạn · 无所谓

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Ăn gì cũng được, không quan trọng · 无所谓

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING