值 得 (zhí de): đáng, xứng đáng
值得 dùng để đánh giá một việc có đáng làm, đáng bỏ công hoặc đáng chấp nhận hay không. 不值得 diễn tả việc không xứng với công sức, thời gian hoặc rủi ro.
Cách dùng
值得 đứng trước động từ, biểu thị hành động đáng thực hiện hoặc đáng học hỏi. Chủ thể trước 值得 thường là sự việc, lựa chọn hoặc hành động được đánh giá.
Công thức: S + 值得 + V
值得 cũng có thể đứng trước một cụm danh từ ngắn hoặc cụm cố định, biểu thị giá trị đáng xem xét. Trong bài này, mẫu 值得一试 có nghĩa “đáng thử”.
Công thức: S + 值得 + cụm danh từ ngắn
Dạng phủ định 不值得 dùng khi công sức, thời gian hoặc rủi ro bỏ ra không tương xứng với kết quả. Không hiểu 不值得 đơn giản là “không thể”; ý chính là “không đáng”.
Công thức: S + 不值得 + V
Trong giao tiếp, 值得 thường mang sắc thái đánh giá. Không dùng 值得 để chỉ khả năng như 会, cũng không dùng thay cho 喜欢. Người Việt dễ nhầm “đáng làm” với “nên làm”; 值得 nêu giá trị của việc làm, còn quyết định cuối cùng vẫn tùy ngữ cảnh.
值得 + động từ
Công thức: S + 值得 + V.
Dùng để đánh giá một hành động là đáng làm, đáng học hoặc đáng tiếp tục. Ví dụ: 中文值得学习。Không thêm 要 giữa 值得 và động từ trong mẫu cơ bản.
值得 + cụm danh từ ngắn
Công thức: S + 值得 + cụm danh từ ngắn.
Một số cụm ngắn biểu thị việc đáng thực hiện, như 值得一试 — đáng thử. Đây là cụm cố định; 一试 không phải động từ thông thường cần tách riêng.
不值得: không đáng
Công thức: S + 不值得 + V.
Dùng khi kết quả không tương xứng với công sức, thời gian hoặc rủi ro. 不值得 không đồng nghĩa với “không thể làm”; việc đó vẫn có thể làm nhưng không đáng làm.
值得 + tính từ
Công thức: S + 值得 + Adj.
Dùng khi tính từ sau 值得 nêu phẩm chất đáng được đánh giá hoặc coi trọng. Không đặt 很 trước 值得 trong công thức lõi; 值得 đã mang nghĩa đánh giá.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Kinh nghiệm này đáng học hỏi · 值得
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Bảo tồn nghề thủ công truyền thống · 值得
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Cải tạo nhà thông minh cho người cao tuổi · 值得
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Số hóa di sản văn hóa cổ đại · 值得
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe