不外乎: không ngoài phạm vi liệt kê
不外乎 dùng để khẳng định khả năng, nội dung hoặc phạm vi không vượt ngoài các mục được nêu. Mẫu thường xuất hiện khi tóm gọn sau khi đã xem xét sự việc.
不外乎 biểu thị: xét cho cùng, phạm vi khả năng hoặc nội dung chỉ nằm trong những điều phía sau, không vượt ra ngoài chúng. Cấu trúc có sắc thái khái quát, phù hợp khi người nói đã phân tích rồi tóm gọn các khả năng.
S + 不外乎 + A、B、C
Sau 不外乎 thường là danh từ, cụm danh từ hoặc các việc cùng loại. Có thể liệt kê hai mục bằng 和, từ ba mục dùng dấu 、. Không dùng 不外乎 khi muốn nói một sự việc chắc chắn chỉ có đúng một nguyên nhân cụ thể.
不外乎 gần nghĩa 无非. Tuy vậy, 不外乎 nhấn mạnh ranh giới phạm vi: không ngoài A, B, C. 无非 nhấn mạnh lý do hay bản chất vốn đơn giản, chẳng qua là như vậy. Lỗi thường gặp: dịch máy móc thành “không phải ngoài”; cần hiểu là “không ngoài / chẳng qua trong phạm vi”. Cũng không đặt 不外乎 trước chủ ngữ.
1. Liệt kê phạm vi sự việc
Công thức: S + 不外乎 + A、B、C.
Dùng để gom các việc có thể xảy ra vào một phạm vi giới hạn. Các mục sau 不外乎 cần cùng loại.
2. Liệt kê nội dung bằng 和
Công thức: S + 不外乎 + A 和 B.
Dùng khi chỉ có hai mục. 不外乎 xác nhận nội dung không vượt ngoài hai mục này.
3. Tóm gọn sau khi xem xét
Công thức: Chủ đề + 不外乎 + các khả năng.
Dùng khi cần kết luận khái quát về một ngày, một việc hoặc một nhóm nội dung. Không dùng để nêu một chi tiết đơn lẻ.
4. Phân biệt với 无非
不外乎 nhấn mạnh phạm vi được liệt kê. 无非 nhấn mạnh tính đơn giản: chẳng qua là. Khi cần nêu rõ A, B, C là giới hạn, ưu tiên 不外乎.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Lý do chẳng ngoài mấy điều quen thuộc · 不外乎
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Tranh chấp bản quyền phái sinh từ trí tuệ nhân tạo · 不外乎
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Đàm phán điều khoản thẩm định đặc biệt trong mua bán sáp nhập xuyên biên giới · 不外乎
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Ngăn ngừa gian lận tài chính bằng công nghệ AI nhận diện · 不外乎
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Bảo hộ sở hữu trí tuệ cho tri thức dân gian và làng nghề truyền thống · 不外乎
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe