兼之: Hơn nữa, cộng thêm một nguyên nhân
兼之 (jiān zhī) bổ sung một nguyên nhân hoặc yếu tố vào điều đã nêu, thường tạo thành chuỗi nguyên nhân cùng dẫn tới một kết quả. Cách dùng mang sắc thái văn viết cổ điển, trang trọng hơn 加上 (jiā shàng) hoặc 再加上 (zài jiā shàng).
Ý nghĩa
Trong giáo trình XueHanYu — 学汉语 (Xué Hànyǔ), bài này tập trung vào 兼之 (jiān zhī): “hơn nữa, cộng thêm”. Người viết nêu nguyên nhân A trước, sau đó bổ sung nguyên nhân B để tăng sức giải thích cho một kết quả. Hai yếu tố cùng góp phần tạo nên kết quả; chúng không chỉ là hai hành động xảy ra nối tiếp.
Công thức
S + nguyên nhân A,兼之 + nguyên nhân B,kết quả chung。
Nguyên nhân A,兼之 + nguyên nhân B,S + kết quả。
S là chủ ngữ. Hai nguyên nhân có thể nói về cùng một người hoặc về những điều kiện khác nhau. Không bắt buộc lặp chủ ngữ nếu người đọc vẫn hiểu rõ. Trong mẫu luyện tập của bài, kết quả được viết rõ ở cuối để làm nổi bật quan hệ cộng dồn nguyên nhân.
Sắc thái
加上 (jiā shàng), 再加上 (zài jiā shàng) gần nghĩa “cộng thêm”, có phạm vi sử dụng rộng hơn. 兼之 (jiān zhī) mang màu sắc văn chương, cổ điển rõ rệt. Các ví dụ dùng tình huống quen thuộc nhưng được trình bày theo lối văn viết.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không dùng chỉ vì thấy tiếng Việt có từ “và”. Không đặt yếu tố bổ sung trước nguyên nhân nền. Không hiểu yếu tố đứng ngay sau marker là kết quả. Tránh dùng trong hội thoại thân mật nếu không chủ ý tạo giọng trang trọng hoặc cổ kính.
1. Bổ sung nguyên nhân vào nền đã có
Công thức: Nguyên nhân A,兼之 + nguyên nhân B。
兼之 (jiān zhī) mở đầu yếu tố bổ sung, dựa trên nguyên nhân đã nêu trong câu hoặc ngữ cảnh trước. Dùng khi B cộng thêm sức giải thích cho A. Không dùng như lời mở đầu độc lập khi chưa có yếu tố nền để bổ sung.
2. Nhiều nguyên nhân, một kết quả chung
Công thức: Nguyên nhân A,兼之 + nguyên nhân B,S + kết quả。
A và B cùng góp phần dẫn tới kết quả cuối câu; không nhất thiết mỗi nguyên nhân riêng lẻ đều đủ tạo ra kết quả. Dùng khi giải thích một hành động, lựa chọn hoặc tình trạng. Không dùng để nối hai sự việc chỉ có quan hệ trước–sau.
3. Yếu tố bổ sung có thể có chủ ngữ riêng
Công thức: Nguyên nhân A,兼之 + S + nguyên nhân B,kết quả。
Sau 兼之 (jiān zhī) có thể là một mệnh đề đầy đủ. Dùng chủ ngữ riêng khi chuyển từ điều kiện bên ngoài sang hoàn cảnh của một người. Có thể lược chủ ngữ đã rõ; không lược nếu khiến người đọc hiểu sai người thực hiện hành động.
4. Chọn đúng sắc thái văn viết
Công thức đối chiếu: A,兼之 + B ≈ A,加上 / 再加上 + B.
兼之 (jiān zhī) gần nghĩa 加上 (jiā shàng), 再加上 (zài jiā shàng) khi cộng dồn yếu tố, nhưng trang trọng và cổ điển hơn nhiều. Dùng trong văn viết có chủ ý tạo sắc thái văn chương. Không thay thế máy móc trong mọi ngữ cảnh: quan hệ nguyên nhân có thể giữ nguyên, sắc thái diễn đạt thay đổi.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Đường xa, cộng thêm thời tiết xấu nên phải hoãn chuyến đi · 兼之
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Tái thiết lưới điện phân tán thích ứng biến đổi khí hậu · 兼之
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Điều phối y tế trong khủng hoảng dịch bệnh · 兼之
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe