XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 每每: thường thường, mỗi khi

每每: thường thường, mỗi khi

每每 diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc thường lặp lại khi một tình huống xuất hiện. Cách dùng thiên về văn viết, hồi tưởng, miêu tả có cảm xúc.

HSK 9每每(měi měi)

Giới thiệu

每每(měi měi) là phó từ chỉ tần suất, mang nghĩa “thường thường”, “mỗi khi”. Từ này nhấn mạnh một hành động, trạng thái hoặc phản ứng đã lặp lại nhiều lần trong quá khứ hoặc trở thành khuôn mẫu quen thuộc. So với 每次都 và 常常, 每每 trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, lời kể, đoạn hồi tưởng hoặc miêu tả có cảm xúc.

Công thức

S + 每每 + V

S + 每每 + tình huống, + hành động hoặc trạng thái lặp lại

Có thể đặt 每每 trước động từ chính hoặc trước cả cụm tình huống. Trọng tâm không nằm ở một lần riêng lẻ mà ở việc cùng một hoàn cảnh thường dẫn đến cùng một hành động, trạng thái hay cảm xúc.

Cách dùng

Dùng 每每 khi kể lại thói quen trong quá khứ, miêu tả một khuôn mẫu thường xuyên hoặc gợi cảm giác hồi tưởng. Trong hội thoại đời thường, 每次都 hoặc 常常 tự nhiên hơn; 每每 khiến câu có sắc thái trang trọng, chậm và giàu tính miêu tả.

Lỗi thường gặp

Người Việt dễ dùng 每每 cho một sự việc chỉ xảy ra một lần. Cách dùng này sai vì 每每 bắt buộc gợi ý sự lặp lại. Không đặt 每每 sau động từ chính. Cũng không nên lạm dụng từ này trong câu hỏi giao tiếp đơn giản như hỏi giờ đi học hoặc nơi mua đồ; khi đó sắc thái văn viết trở nên không tự nhiên.

Hành động lặp lại theo thói quen

Công thức: S + 每每 + V

Dùng khi cùng một hành động thường xuyên xuất hiện trong nhiều lần khác nhau, nhất là thói quen đã được người nói quan sát hoặc nhớ lại. Không dùng nếu hành động chỉ xảy ra một lần.

Tình huống lặp lại dẫn đến kết quả quen thuộc

Công thức: S + 每每 + tình huống, + kết quả

Dùng khi một tình huống cứ xuất hiện thì một hành động hoặc trạng thái quen thuộc lại xảy ra. Tình huống có thể là về nhà, tan học, nghe thấy một tên hoặc đến một nơi.

Sắc thái văn viết

每每 gần nghĩa 每次都 và 常常, nhưng trang trọng, có tính kể chuyện hoặc miêu tả hơn. Dùng trong lời hồi tưởng, đoạn văn hoặc câu có sắc thái cảm xúc. Không ưu tiên dùng trong hội thoại ngắn, trực tiếp nếu chỉ muốn nói một thói quen thông thường.

Vị trí của 每每

Công thức: S + 每每 + động từ hoặc cụm động từ

每每 thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc trước cụm tình huống. Không đặt sau động từ chính theo mẫu sai S + V + 每每.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Mỗi khi nhớ lại quãng thời gian đó, lòng lại bồi hồi · 每每

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đánh giá sau tái thiết không gian công cộng đô thị · 每每

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING