未尝不: phủ định kép, khẳng định dè dặt
未尝不 là phủ định kép, nghĩa là “cũng không phải là không…”. Cấu trúc khẳng định nhẹ nhàng, thường gặp trong văn viết.
未尝不(wèi cháng bù) là cấu trúc phủ định kép: 未尝 mang nghĩa “chưa hẳn/chưa từng”, 不 phủ định vị ngữ sau. Cả cụm không tạo ý phủ định mạnh mà chuyển thành khẳng định có dè dặt: “cũng không phải là không…”, “thực ra cũng khá…”.
S + 未尝不 + V / Adj
Dùng khi người nói muốn công nhận một ý kiến nhưng không khẳng định quá tuyệt đối. Sắc thái tinh tế, khiêm tốn, thiên về văn viết; ít dùng trong lời nói rất thân mật, trực tiếp. Sau 未尝不 dùng động từ hoặc tính từ, không dùng để ra lệnh, hỏi trực tiếp, hoặc nói một sự thật cần kết luận dứt khoát.
Cần phân biệt với 无不: 无不 là khẳng định tuyệt đối, nghĩa gần “không ai/không việc nào không…”, phạm vi rất mạnh. 未尝不 chỉ xác nhận ở mức vừa phải, giữ khoảng cách và khả năng xem xét thêm. Người Việt dễ dịch máy móc thành “chưa từng không”, làm câu tối nghĩa; hãy hiểu cả cụm là một đơn vị khẳng định nhẹ.
1. Cấu trúc lõi
S + 未尝不 + V / Adj
Nghĩa: “S cũng không phải là không V/Adj”. Đây là phủ định kép, kết quả là khẳng định nhẹ, không phải phủ định.
2. Dùng để đồng ý dè dặt
Dùng khi công nhận một nhận xét, đề nghị hoặc khả năng nhưng không muốn nói quá chắc chắn. Hợp văn viết, lời nhận xét lịch sự, có suy xét.
3. Vị trí vị ngữ
Sau 未尝不 đặt động từ hoặc tính từ: 未尝不喜欢、未尝不冷。Không đặt câu mệnh lệnh, câu hỏi trực tiếp sau cấu trúc này.
4. Phân biệt 无不
无不 khẳng định tuyệt đối, phạm vi toàn bộ. 未尝不 chỉ khẳng định mức vừa phải, có sắc thái dè dặt. Không đổi hai cấu trúc cho nhau khi cần giữ mức độ.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Áp lực vừa phải cũng chưa hẳn là điều xấu · 未尝不
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Bản thể luận 'Lý - Khí' trong triết học Tống Nho · 未尝不
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe