在所难免: khó tránh khỏi
在所难免 diễn đạt một việc không hay nhưng không thể tránh khỏi trong một quá trình hoặc hoàn cảnh nhất định. Mẫu này mang sắc thái văn viết, trang trọng, mạnh hơn 难免.
Giới thiệu
在所难免 (zài suǒ nán miǎn) nghĩa là “khó tránh khỏi, không thể tránh được”. Người nói dùng mẫu này để thừa nhận một kết quả không hay như làm sai, nghe viết không đúng hoặc gặp điều mình không thích. Trọng tâm không nằm ở mong muốn của chủ thể, mà ở tính khó tránh của sự việc trong một quá trình hay hoàn cảnh nhất định.
Công thức
N / việc không hay + 在所难免
S + 是在所难免的
Mẫu thứ nhất thường đặt 在所难免 ở cuối câu. Mẫu thứ hai dùng 是……的 để tăng sắc thái nhận định, giải thích. So với 难免, 在所难免 trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết hoặc lời giải thích nghiêm túc.
Mẫu này hay được dùng để biện minh hợp lý cho một sai sót nhỏ trong một việc lớn hơn. Tuy nhiên, nó không có nghĩa là mọi lỗi đều được chấp nhận. Người học cần nêu rõ việc không hay trước 在所难免.
Lỗi thường gặp
Người Việt thường dùng mẫu này cho sự việc tốt hoặc điều mình chủ động lựa chọn; cách dùng đó không phù hợp. Một lỗi khác là đặt 在所难免 trước sự việc cần nhận định. Cũng không nên dùng liên tiếp 在所难免 và 难免 trong cùng một câu vì ý nghĩa bị lặp.
Việc không hay + 在所难免
Công thức: N / việc không hay + 在所难免
Dùng khi một kết quả không tốt xuất hiện nhưng khó tránh trong hoàn cảnh đang nói tới. 在所难免 thường đứng cuối câu, đưa ra nhận định cho toàn bộ phần phía trước. Không dùng mẫu này để khen một kết quả tốt hoặc diễn đạt một mong muốn.
Mẫu 是在所难免的
Công thức: S + 是在所难免的
是……的 làm nhận định rõ và trang trọng hơn. Chủ ngữ có thể là một sự việc hoặc cả một cụm nêu kết quả không hay. Không bỏ 的 khi đã chọn đầy đủ kết cấu 是在所难免的.
Sắc thái văn viết trang trọng
在所难免 là biến thể văn viết, trang trọng hơn 难免. Mẫu này phù hợp với lời nhận xét, tổng kết hoặc giải thích nghiêm túc. Trong hội thoại đời thường rất ngắn, 难免 thường tự nhiên hơn; không cần dùng 在所难免 nếu không có nhu cầu nhấn mạnh.
Giải thích sai sót trong quá trình lớn hơn
Công thức: hoàn cảnh / quá trình,việc không hay + 在所难免
Dùng để giải thích rằng khi học, làm việc, sống ở nơi khác hoặc cùng nhau làm một việc, một số sai sót khó tránh khỏi. Mẫu này chỉ giải thích tính khách quan; không dùng để phủ nhận trách nhiệm hoặc coi mọi việc không đúng là bình thường.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (2)
Trong quá trình cải cách, sai sót nhỏ là khó tránh khỏi · 在所难免
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Hoạch định chính sách hoãn tuổi nghỉ hưu · 在所难免
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe