Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 反而: trái lại, ngược lại.

Giúp đỡ nhưng lại khiến bạn khó chịu · 反而
Luyện 反而 qua tình huống giúp đỡ nhưng gây tác dụng ngược.
反而 — on the contraryLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
“反而” biểu thị kết quả trái với dự đoán hoặc ý định ban đầu. Thường dùng khi hành động tưởng là có ích nhưng lại dẫn đến kết quả ngược lại.
Công thức: S + 本来想……,反而 + kết quả trái ngược
(Lưu ý: “本来 / 本来想” thường đi kèm nhưng không bắt buộc; “反而” có thể đứng độc lập trong vế câu chỉ kết quả.)
反而: trái lại, ngược lại
反而HSK54 quy tắc
反而 nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán hoặc lẽ thường. Từ này thường đứng sau nguyên nhân, hành động hoặc mệnh đề trước đó.
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
Hai người thống nhất lần sau sẽ làm gì?