Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 尽量: cố gắng hết mức có thể.

Xử lý điều khoản hợp đồng thuê nhà cộng đồng · 尽量
Luyện tập từ 尽量 qua cuộc thương lượng sửa đổi điều khoản hợp đồng thuê địa điểm làm dự án từ thiện.
Handling Rental Lease Clauses for Community ProjectsLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Phó từ 尽量 biểu thị sự nỗ lực làm một việc gì đó ở mức độ cao nhất trong phạm vi khả năng cho phép.
S + 尽量 + (不/别) + Động từ / Cụm động từ
尽量: cố gắng hết mức có thể
尽量HSK54 quy tắc
尽量 biểu thị cố gắng làm việc gì ở mức tối đa có thể. Từ này chỉ cam kết nỗ lực, không bảo đảm kết quả chắc chắn.
tiền đặt cọc; thanh toán trước
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
pháp luật; lượng từ: 条 (tiáo), 套 (tào), 个 (gè)
phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ
trước; trước khi; cách đây
Đại Vệ dự định làm gì vào ngày mai để giải quyết vấn đề hợp đồng?
Hai người dự định hoàn thành việc gì trước Chủ nhật?