Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 不禁 — Không kìm được trước phản ứng tự nhiên.
Thẩm mỹ sơn thủy họa thời Tống · 不禁
Luyện phó từ 不禁 biểu đạt cảm xúc thẩm mỹ sâu sắc trước thủ pháp hội họa cổ điển.
Aesthetic Reflections on Song Dynasty Landscape PaintingsLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Phó từ 不禁 (bùjīn) dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động nảy sinh một cách tự nhiên, không thể kiềm chế được trước một tác động bên ngoài (nghĩa là "không kìm được", "bất giác"). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh biểu cảm chiều sâu.
Chủ ngữ + 不禁 + Động từ / Cụm vị ngữ / Tính từ
不禁 — Không kìm được trước phản ứng tự nhiên
不禁HSK84 quy tắc
不禁 (bù jīn) diễn tả phản ứng tự nhiên, bột phát, không chủ ý trước một tác động. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, sắc thái tinh tế hơn 忍不住.
空白kòng bái
NOUN
khoảng trống
“这张表格上还有一大片空白。”
上方shàng fāng
NOUN
nơi phía trên (nó); phần trên (của nó)
“请在表格上方签字。”
境界jìng jiè
NOUN
ranh giới; trạng thái; cảnh giới
“经过多年练习,他的书法达到了极高的境界。”
技艺jì yì
NOUN
kỹ năng; nghệ thuật
“他在书法上有很高的技艺。”
气魄qì pò
NOUN
khí phách; bản lĩnh
“年轻学者要有敢于质疑权威、勇于创新的气魄。”
深受shēn shòu
VERB
nhận được không hề ít
“这套汉语在线课程内容实用,深受学员好评。”
深远shēn yuǎn
ADJ
tác động sâu rộng; sâu sắc và lâu dài
“这项政策对国家经济的发展产生了深远的影响。”
精妙jīng miào
ADJ
tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)
“这件传统玉雕构思精妙,令人叹为观止。”
精髓jīng suǐ
NOUN
tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
“要想学好这门艺术,必须领会其文化精髓。”
难怪nán guài
ADV
thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
“他昨晚没睡好,难怪今天上课时一直打瞌睡。”
天地tiān dì
NOUN
trời đất; thế giới; phạm vi
“广阔的国际市场为青年创业者提供了施展才华的天地。”
古人gǔ rén
NOUN
người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
“古人留下了许多富含哲理的传世名篇。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo lời giải thích của Vương lão sư, dụng ý chính của thủ pháp "lưu bạch" (留白) trong tranh là gì?
2. LISTENING
Tư tưởng nào đã tạo nên chiều sâu thẩm mỹ độc đáo cho tranh sơn thủy thời Tống?