Bài này thuộc khoá HSK 9 — Thành thạo, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 尽管如此: Dù vậy, mặc dù như thế.
Dù khó khăn trăm bề, đội ngũ vẫn hoàn thành đúng hạn · 尽管如此
Luyện 尽管如此 qua việc kể lại một dự án hoàn thành bất chấp khó khăn.
尽管如此 — neverthelessLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Cấu trúc 尽管如此 (Dù vậy / Dù là như thế) dùng để chuyển ý, biểu thị quan hệ nhượng bộ. Dù hoàn cảnh/điều kiện ở câu trước có khó khăn hay bất lợi, kết quả ở câu sau vẫn diễn ra tích cực hoặc theo đúng dự định.
Công thức: [Vấn đề / Khó khăn]. 尽管如此,[Chủ ngữ] + 还是 / 依然 + [Hành động]
尽管如此: Dù vậy, mặc dù như thế
尽管如此HSK94 quy tắc
尽管如此 dùng để tổng kết tình huống bất lợi vừa nêu, sau đó chuyển sang kết quả hoặc thái độ không đổi. Sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết và phát biểu kết luận.
协作xié zuò
VERB
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
同步tóng bù
VERB
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
中途zhōng tú
ADV
giữa chừng
“无论遇到多大困难,我们都不能中途放弃。”
同舟共济tóng zhōu gòng jì
VERB
cùng hội cùng thuyền; đồng lòng vượt khó; kề vai sát cánh
“面对突如其来的经济危机,全社会唯有同舟共济才能共渡难关。”
突发tū fā
VERB
xảy ra đột ngột
“面对突发状况,我们要保持冷静。”
秘诀mì jué
NOUN
bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)
“保持规律作息与平和心态,是王老师健康长寿的秘诀。”
交付jiāo fù
VERB
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
难关nán guān
NOUN
khó khăn; khủng hoảng
“经过全体员工的共同努力,公司终于渡过了这次经济难关。”
瓶颈píng jǐng
NOUN
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
攻关gōng guān
VERB
tấn công cửa ải chiến lược; nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt
“科研团队正针对芯片技术难题进行攻关。”
渡过dù guò
VERB
vượt qua; đi qua
“我们一起渡过了项目中最困难的阶段。”
高效gāo xiào
ADV
hiệu quả; cực kỳ hiệu quả
“团队采用了新的管理模式,实现了高效的跨部门协作。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Dự án của thầy Vương đã đạt được kết quả như thế nào?
2. LISTENING
Theo thầy Vương, yếu tố cốt lõi giúp đội ngũ vượt qua khó khăn là gì?