Bài viếtNgười mới bắt đầuTiếng Trung giao tiếp cho người mới bắt đầu: 100 mẫu câu nền
100 mẫu câu tiếng Trung giao tiếp chia theo 8 chủ đề thực tế, kèm pinyin và nghĩa — nền tảng để người mới bắt đầu dùng ngay từ tuần đầu.
Nếu bạn đang tìm tiếng Trung giao tiếp cho người mới bắt đầu, điều đầu tiên cần biết là: không cần học thuộc 1.000 từ mới nói được. Cần khoảng 100–150 mẫu câu nền, phân theo tình huống thực tế, và luyện đến mức phản xạ. Bài này tổng hợp 100 mẫu câu đó, chia thành 8 nhóm chủ đề, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dùng ngay.
Tại sao bắt đầu bằng mẫu câu thay vì từ vựng rời?
Học từ vựng rời — ví dụ biết 你 (nǐ) là "bạn", 好 (hǎo) là "tốt" — nhưng không biết ghép lại thành câu thì vẫn không nói được. Ngược lại, nếu bạn thuộc mẫu câu 你好吗?(Nǐ hǎo ma? — Bạn có khoẻ không?), bạn vừa học được 3 từ, vừa học được cấu trúc câu hỏi với 吗, vừa có thứ để dùng ngay hôm nay.
Đây là lý do lộ trình HSK 1–2 trên XueHanYu xây dựng xung quanh các tình huống giao tiếp thực tế thay vì danh sách từ thuần tuý.
Nhóm 1: Chào hỏi và xã giao

| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
| 你好吗? | Nǐ hǎo ma? | Bạn có khoẻ không? |
| 我很好,谢谢。 | Wǒ hěn hǎo, xièxie. | Tôi khoẻ, cảm ơn. |
| 谢谢你。 | Xièxie nǐ. | Cảm ơn bạn. |
| 不客气。 | Bù kèqi. | Không có gì. |
| 对不起。 | Duìbuqǐ. | Xin lỗi. |
| 没关系。 | Méi guānxi. | Không sao. |
| 再见! | Zàijiàn! | Tạm biệt! |
| 明天见! | Míngtiān jiàn! | Hẹn gặp ngày mai! |
| 早上好! | Zǎoshang hǎo! | Chào buổi sáng! |
| 晚上好! | Wǎnshang hǎo! | Chào buổi tối! |
| 晚安。 | Wǎn'ān. | Chúc ngủ ngon. |
Nhóm 2: Giới thiệu bản thân
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我叫……。 | Wǒ jiào……. | Tôi tên là…… |
| 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? |
| 我是越南人。 | Wǒ shì Yuènán rén. | Tôi là người Việt Nam. |
| 你是哪国人? | Nǐ shì nǎ guó rén? | Bạn là người nước nào? |
| 我今年……岁。 | Wǒ jīnnián…… suì. | Năm nay tôi…… tuổi. |
| 你多大了? | Nǐ duō dà le? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 我是学生。 | Wǒ shì xuésheng. | Tôi là học sinh/sinh viên. |
| 我在……工作。 | Wǒ zài…… gōngzuò. | Tôi làm việc ở…… |
| 很高兴认识你。 | Hěn gāoxìng rènshi nǐ. | Rất vui được quen bạn. |
| 我会说一点儿中文。 | Wǒ huì shuō yīdiǎnr Zhōngwén. | Tôi biết nói một chút tiếng Trung. |
Nhóm 3: Hỏi và trả lời thông tin cơ bản
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这是什么? | Zhè shì shénme? | Cái này là gì? |
| 那是什么? | Nà shì shénme? | Cái kia là gì? |
| 这个怎么说? | Zhège zěnme shuō? | Cái này nói thế nào? |
| 请再说一遍。 | Qǐng zài shuō yī biàn. | Làm ơn nói lại một lần nữa. |
| 请说慢一点。 | Qǐng shuō màn yīdiǎn. | Làm ơn nói chậm hơn. |
| 我不明白。 | Wǒ bù míngbai. | Tôi không hiểu. |
| 你明白吗? | Nǐ míngbai ma? | Bạn hiểu không? |
| 是的。/ 不是。 | Shì de. / Bú shì. | Đúng vậy. / Không phải. |
| 对!/ 不对。 | Duì! / Bú duì. | Đúng! / Sai. |
| 我知道。/ 我不知道。 | Wǒ zhīdào. / Wǒ bù zhīdào. | Tôi biết. / Tôi không biết. |
Nhóm 4: Hỏi đường và địa điểm

| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ……在哪里? | …… zài nǎlǐ? | …… ở đâu? |
| 厕所在哪里? | Cèsuǒ zài nǎlǐ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 地铁站在哪里? | Dìtiě zhàn zài nǎlǐ? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 怎么去……? | Zěnme qù……? | Đi đến…… bằng cách nào? |
| 直走。 | Zhí zǒu. | Đi thẳng. |
| 左转。/ 右转。 | Zuǒ zhuǎn. / Yòu zhuǎn. | Rẽ trái. / Rẽ phải. |
| 很近。/ 很远。 | Hěn jìn. / Hěn yuǎn. | Rất gần. / Rất xa. |
| 大概多远? | Dàgài duō yuǎn? | Khoảng bao xa? |
| 我迷路了。 | Wǒ mí lù le. | Tôi bị lạc đường. |
| 请帮我叫出租车。 | Qǐng bāng wǒ jiào chūzūchē. | Làm ơn giúp tôi gọi taxi. |
Nhóm 5: Mua sắm và hỏi giá
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 太贵了。 | Tài guì le. | Đắt quá. |
| 能便宜一点吗? | Néng piányí yīdiǎn ma? | Có thể rẻ hơn một chút không? |
| 我要买这个。 | Wǒ yào mǎi zhège. | Tôi muốn mua cái này. |
| 有没有……? | Yǒu méiyǒu……? | Có …… không? |
| 我只是看看。 | Wǒ zhǐshì kànkan. | Tôi chỉ xem thôi. |
| 可以刷卡吗? | Kěyǐ shuā kǎ ma? | Có thể quẹt thẻ không? |
| 给我一个收据。 | Gěi wǒ yīgè shōujù. | Cho tôi một hoá đơn. |
Nhóm 6: Ăn uống và gọi món
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我要一杯水。 | Wǒ yào yī bēi shuǐ. | Tôi muốn một ly nước. |
| 菜单在哪里? | Càidān zài nǎlǐ? | Thực đơn ở đâu? |
| 这个怎么做的? | Zhège zěnme zuò de? | Món này làm thế nào? |
| 不要辣。 | Bú yào là. | Không cay. |
| 好吃! | Hǎo chī! | Ngon quá! |
| 我吃素。 | Wǒ chī sù. | Tôi ăn chay. |
| 买单! | Mǎidān! | Tính tiền! |
| 可以打包吗? | Kěyǐ dǎbāo ma? | Có thể mang về không? |
| 我对……过敏。 | Wǒ duì…… guòmǐn. | Tôi dị ứng với…… |
| 推荐什么菜? | Tuījiàn shénme cài? | Bạn giới thiệu món gì? |
Nhóm 7: Thời gian và lịch
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 现在几点? | Xiànzài jǐ diǎn? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 今天几号? | Jīntiān jǐ hào? | Hôm nay mấy ngày? |
| 今天星期几? | Jīntiān xīngqī jǐ? | Hôm nay thứ mấy? |
| 明天。/ 昨天。/ 今天。 | Míngtiān. / Zuótiān. / Jīntiān. | Ngày mai. / Hôm qua. / Hôm nay. |
| 我们几点见面? | Wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn? | Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? |
| 我迟到了,对不起。 | Wǒ chídào le, duìbuqǐ. | Tôi đến muộn, xin lỗi. |
| 还有多长时间? | Hái yǒu duō cháng shíjiān? | Còn bao lâu nữa? |
Nhóm 8: Cảm xúc và trạng thái
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我很累。 | Wǒ hěn lèi. | Tôi rất mệt. |
| 我很饿。 | Wǒ hěn è. | Tôi rất đói. |
| 我很开心。 | Wǒ hěn kāixīn. | Tôi rất vui. |
| 我不舒服。 | Wǒ bù shūfu. | Tôi không khoẻ. |
| 我头疼。 | Wǒ tóuténg. | Tôi đau đầu. |
| 没问题! | Méi wèntí! | Không vấn đề gì! |
| 太好了! | Tài hǎo le! | Tuyệt vời quá! |
| 随便。 | Suíbiàn. | Tuỳ bạn. / Cũng được. |
100 mẫu câu — phần còn lại ở đâu?
Bài này trình bày khoảng 80 mẫu câu tiêu biểu nhất, chọn lọc từ 8 chủ đề. Phần còn lại — bao gồm các biến thể, mẫu câu mở rộng và cách ghép cấu trúc — nằm trong khoá HSK 1 và HSK 2 trên XueHanYu.
Cụ thể:
- Khoá HSK 1 bao gồm 506 từ vựng và các mẫu câu chào hỏi, giới thiệu, mua sắm, thời gian cơ bản — đủ để giao tiếp tối thiểu trong tình huống quen thuộc.
- Khoá HSK 2 bổ sung thêm 755 từ, mở rộng sang hỏi đường, cảm xúc, so sánh, và các cấu trúc phủ định/nghi vấn phức tạp hơn.
Mỗi khoá có đủ 4 kỹ năng: Luyện nghe (audio giọng bản ngữ), Luyện nói (AI chấm phát âm), Luyện đọc (có pinyin và dịch từng câu), Luyện viết (nhận diện bộ thủ và viết chữ Hán). Tài khoản miễn phí mở toàn bộ khoá HSK 1 — bạn có thể bắt đầu học ngay mà không cần đăng ký gói trả phí.
Nếu chưa chắc mình đang ở cấp nào, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để biết nên bắt đầu từ HSK 1 hay nhảy thẳng lên HSK 2.
Cách dùng 100 mẫu câu này hiệu quả
Đừng cố học thuộc tất cả trong một ngày. Cách thực tế hơn:
- Chọn 1 nhóm chủ đề mỗi tuần. Tuần đầu: chào hỏi + giới thiệu. Tuần hai: hỏi đường + mua sắm.
- Đọc to từng câu ít nhất 5 lần. Pinyin chỉ là công cụ tạm — mục tiêu là nhìn chữ Hán và đọc được, không cần nhìn pinyin.
- Thay thế từ trong mẫu câu. Ví dụ: 我叫……。(Wǒ jiào……) — thay tên bạn vào. 我对……过敏。(Wǒ duì…… guòmǐn) — thay tên thực phẩm vào.
- Luyện nói có phản hồi. Nếu không có người bản ngữ để luyện cùng, dùng tính năng luyện nói với AI chấm phát âm để biết mình phát âm sai chỗ nào.
Một lỗi phổ biến là đọc pinyin như đọc tiếng Việt — ví dụ đọc "x" trong 谢谢 (xièxie) như "x" tiếng Việt, trong khi âm này gần với "s" hơn. Xem thêm 8 lỗi phát âm tiếng Trung người Việt hay mắc để tránh những sai lầm này từ đầu.
Câu hỏi thường gặp
Học 100 mẫu câu này mất bao lâu? Nếu học 10–15 câu mỗi ngày và luyện nói song song, khoảng 2–3 tuần để qua hết 8 nhóm. Nhưng "qua" không có nghĩa là nhớ — cần ôn lại theo lịch ngắt quãng.
Có cần học pinyin trước không? Nên biết cơ bản về 4 thanh điệu và cách đọc các âm đặc trưng (zh, ch, sh, x, q…) trước khi học mẫu câu. Bảng pinyin đầy đủ có audio tại trang tham khảo pinyin.
Mẫu câu HSK 1 và HSK 2 khác nhau thế nào? HSK 1 dùng cấu trúc đơn giản, chủ yếu câu khẳng định và câu hỏi có 吗. HSK 2 thêm câu so sánh (比 bǐ), câu kết quả (就 jiù, 才 cái), và nhiều trạng từ thời gian hơn — đủ để diễn đạt ý phức tạp hơn trong hội thoại thực tế.
Học xong HSK 2 có nói chuyện được với người Trung Quốc không? Được — trong các tình huống quen thuộc như mua sắm, gọi món, hỏi đường, tự giới thiệu. Hội thoại tự nhiên và linh hoạt hơn cần đến HSK 3–4, nhưng HSK 1–2 đã đủ để không bị "câm" trong những tình huống cơ bản nhất.
