㧑损[huī sǔn]Lưu từKháckhiêm nhườngChữ trong từ㧑huītách ra损sǔngiảmTừ cùng chữ:亏损kuī sǔnHSK 8thâm hụt磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mònTừ cận nghĩa:猥wěikhiêm nhường恭顺gōng shùnkhiêm nhường谦卑qiān bēikhiêm nhường