㧑[huī]Lưu từKháctách ra; chỉ đạo; vungTừ ghép:㧑挹huī yìcực kỳ khiêm tốn và lịch sự㧑损huī sǔnkhiêm nhườngTừ cận nghĩa:分开fēn kāiHSK 2tách ra隔géHSK 4tách ra分拆fèn chāitách ra劈离pī lítách ra掰开bāi kāitách ra散开sàn kāitách ra析出xī chūtách ra破开pò kāitách ra