分拆[fèn chāi] [分 拆]Lưu từKháctách ra; tách biệt; một cuộc chia táchChữ trong từ分fēnphút拆chāixé mởTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分开fēn kāiHSK 2tách ra隔géHSK 4tách ra㧑huītách ra劈离pī lítách ra掰开bāi kāitách ra散开sàn kāitách ra析出xī chūtách ra破开pò kāitách ra