散开
[sàn kāi] [散 开]
tách ra; phân tán
消息迅速在社交媒体上扩散开来。
xiāo xī xùn sù zài shè jiāo méi tǐ shàng kuò sàn kāi lái.Tin tức nhanh chóng lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội.
警报响后人群迅速疏散开来。
jǐng bào xiǎng hòu rén qún xùn sù shū sàn kāi lái.Sau khi còi báo động vang lên, đám đông nhanh chóng sơ tán ra.
广场上的人群慢慢散开了。
guǎng chǎng shàng de rén qún màn màn sàn kāi le.Đám đông trên quảng trường từ từ giải tán.