析出
[xī chū] [析 出]
tách ra
甚至可能有人借此反向解析出患者未表达的潜意识意图。
shèn zhì kě néng yǒu rén jiè cǐ fǎn xiàng jiě xī chū huàn zhě wèi biǎo dá de qián yì shí yì tú.Thậm chí có thể có người nhân đó phân tích ngược ra ý định tiềm thức chưa bộc lộ của bệnh nhân.
Trong bài: Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不降温后溶液中开始析出白色的结晶。
jiàng wēn hòu róng yè zhōng kāi shǐ xī chū bái sè de jié jīng.Sau khi hạ nhiệt, trong dung dịch bắt đầu kết tủa các tinh thể màu trắng.