破开[pò kāi] [破 开]Lưu từKháctách ra; cắt mởChữ trong từ破pòhỏng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy解开jiě kāiHSK 3tháo raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分开fēn kāiHSK 2tách ra隔géHSK 4tách ra㧑huītách ra分拆fèn chāitách ra劈离pī lítách ra掰开bāi kāitách ra散开sàn kāitách ra析出xī chūtách ra