劈离[pī lí] [劈 离]Lưu từKháctách raChữ trong từ劈pīchặt离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)Từ cận nghĩa:分开fēn kāiHSK 2tách ra隔géHSK 4tách ra㧑huītách ra分拆fèn chāitách ra掰开bāi kāitách ra散开sàn kāitách ra析出xī chūtách ra破开pò kāitách ra