丁丑[dīng chǒu] [丁 丑]Lưu từKhácnăm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành丑chǒuchú hềTừ cùng chữ:出丑chū chǒuHSK 7làm cho mình trở nên ngớ ngẩn小丑xiǎo chǒuHSK 9chú hề