丁型肝炎[dīng xíng gān yán] [丁 型 肝 炎]Lưu từKhácviêm gan DChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành型xíngkhuôn肝gāngan炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm