丁字街[dīng zì jiē] [丁 字 街]Lưu từKhácngã ba chữ TChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành字zìchữ街jiēđường phốTừ cùng chữ:大街dà jiēHSK 6đường临街lín jiēHSK 8hướng ra phố