丁格犬[dīng gé quǎn] [丁 格 犬]Lưu từKhácchó dingo (Canis dingo)Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành格géhình vuông犬quǎnchóTừ cùng chữ:猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:澳洲野犬ào zhōu yě quǎnchó Dingo (Canis dingo)