七声音阶[qī shēng yīn jiē] [七 声 音 阶]Lưu từKhácthang âm bảy nốtChữ trong từ七qībảy声shēngâm thanh音yīnâm thanh阶jiēcấp bậc hoặc bướcTừ cùng chữ:台阶tái jiēHSK 4bậc thềm七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc