七窍[qī qiào] [七 窍]Lưu từKhácbảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệngChữ trong từ七qībảy窍qiàolỗTừ ghép:七窍生烟qī qiào shēng yānnghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ)Từ cùng chữ:诀窍jué qiàoHSK 8bí quyết七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc