七窍生烟[qī qiào shēng yān] [七 窍 生 烟]Lưu từKhácnghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi máuChữ trong từ七qībảy窍qiàolỗ生shēngđược sinh烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá