七股[qī gǔ] [七 股]Lưu từKhácthị trấn Chiku ở huyện Đài Nam 台南县 (tái nán xiàn), Đài LoanChữ trong từ七qībảy股gǔđùiTừ cùng chữ:屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc