丘壑[qiū hè] [丘 壑]Lưu từKhácđồi núi; khu vực hẻo lánh, tách biệtChữ trong từ丘qiūgò đất壑hèhẻm núiTừ ghép:放情丘壑fàng qíng qiū hètận hưởng trong vòng tay thiên nhiên (thành ngữ)胸有丘壑xiōng yǒu qiū hènhìn xa trông rộngTừ cùng chữ:丘陵qiū língHSK 8đồi núiTừ cận nghĩa:丘陵qiū língHSK 8đồi núi低丘dī qiūđồi núi (địa lý)