放情丘壑[fàng qíng qiū hè] [放 情 丘 壑]Lưu từKháctận hưởng trong vòng tay thiên nhiên (thành ngữ)Chữ trong từ放fàngđặt情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm丘qiūgò đất壑hèhẻm núiTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)