丙型肝炎[bǐng xíng gān yán] [丙 型 肝 炎]Lưu từKhácviêm gan CChữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)型xíngkhuôn肝gāngan炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm