丙烯酸[bǐng xī suān] [丙 烯 酸]Lưu từKhácaxit acrylic C3H4O2Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烯xīanken酸suānchuaTừ ghép:丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐeste acrylicTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót